베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhiệt độ bình thường" (1)
nhiệt độ bình thường

영어
명사room temperature
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
Avoid direct sunlight and store at room temperature.
관련 단어 "nhiệt độ bình thường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhiệt độ bình thường" (1)
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
Avoid direct sunlight and store at room temperature.
